erolia alpina

erolia alpina

A small flock of erolia alpina wades in the shallow water at the edge of a marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Erolia alpina một loài chim nhỏ, thường thấycác bãi biển vùng đất ngập nước. Đây tên khoa học của loài chim dẽ mỏ cong (dunlin) – một loài chim di cư phổ biến trong họ Scolopacidae.

  • Đặc điểm: Loài chim này kích thước nhỏ (dài khoảng 16–22 cm), mỏ hơi cong xuống, bộ lông thay đổi theo mùa: mùa bụng đen lưng nâu đỏ, mùa đông màu xám nhạt.
  • Môi trường sống: Sinh sảnvùng Bắc Cực hoặc các khu vực cận Bắc Cực, trú đôngcác vùng ven biển phía nam Hoa Kỳ hoặc Địa Trung Hải.
dụ sử dụng
  • (Loài Erolia alpina một loài chim dẽ nhỏ sinh sảncác vùng Bắc Cực.)
  • (Vào mùa đông, loài Erolia alpina di cư đến các bờ biển Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erolia alpina" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong các nghiên cứu về sinh thái học, di cư phân loại chim.
  • Trong văn nói thông thường, người ta thường gọi loài này dunlin thay vì tên khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Dunlin (danh từ): tên thông thường của trong tiếng Anh.
  • Calidris alpina (danh từ): tên khoa học đồng nghĩa , hiện nay ít được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Sandpiper: chim dẽ (chỉ chung các loài chim nhỏbãi biển).
  • Shorebird: chim bờ biển (chỉ chung các loài chim sống gần nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Erolia alpina.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Erolia alpina.